![]() |
Tên tiếng Trung: 齐齐哈尔大学
Tên tiếng Anh: Qiqihar University (QQHU) Tên tiếng Việt: Đại học Tề Tề Cáp Nhĩ Năm thành lập: 1952 Số lượng sinh viên: Khoảng 30.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Khoảng 1.500 giảng viên chuyên trách Cơ cấu đào tạo: 74 ngành bậc Đại học, khoảng 18 lĩnh vực đào tạo Thạc sĩ nhất cấp, có các chương trình hợp tác đào tạo Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Tề Tề Cáp Nhĩ là một trường đại học công lập đa ngành quy mô lớn thuộc trọng điểm xây dựng của tỉnh Hắc Long Giang. Được thành lập từ năm 1952, trường đã trải qua quá trình phát triển và sáp nhập quan trọng vào năm 1996 để trở thành một cơ sở giáo dục toàn diện như hiện nay. Trường tọa lạc tại thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, tỉnh Hắc Long Giang – một đô thị lịch sử nổi tiếng với khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Trát Long. Với vị trí nằm gần khu vực hồ Lao Động (Labour Lake) thơ mộng, trường mang đến một môi trường học tập yên tĩnh và trong lành cho sinh viên. Đây được coi là một trong những cơ sở giáo dục đại học đa ngành quan trọng tại khu vực phía Tây tỉnh Hắc Long Giang.
Quy mô của Đại học Tề Tề Cáp Nhĩ rất bề thế với tổng diện tích khuôn viên khoảng 1,39 triệu m², hệ thống cơ sở vật chất được đầu tư đồng bộ từ phòng thí nghiệm chuyên sâu đến các khu thực hành kỹ thuật. Về vị thế và xếp hạng, trường thuộc nhóm các trường đại học quy mô lớn tại khu vực Đông Bắc Trung Quốc với chất lượng đào tạo ổn định qua nhiều thập kỷ. Nhà trường được đánh giá cao trong việc đào tạo nguồn nhân lực thực tiễn, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế và giáo dục của địa phương, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghiệp nhẹ và sư phạm.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Đặc điểm đào tạo | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật hóa học & Công nghệ – 化学工程与工艺 | Ngành trọng điểm cấp tỉnh | Kỹ thuật |
| 2 | Khoa học & Công nghệ thực phẩm – 食品科学与工程 | Thế mạnh ứng dụng thực tiễn | Kỹ thuật |
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh – 英语(师范) | Đào tạo giáo viên chất lượng | Ngôn ngữ |
| 4 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế – 汉语国际教育 | Phù hợp cho sinh viên quốc tế | Ngôn ngữ |
| 5 | Khoa học máy tính & Công nghệ – 计算机科学与技术 | Cập nhật công nghệ mới | CNTT |
| 6 | Kỹ thuật vật liệu polyme – 高分子材料与工程 | Chuyên ngành đặc sắc | Kỹ thuật |
| 7 | Kỹ thuật vật liệu polyme – 高分子材料与工程 | Sáng tạo & Mỹ thuật ứng dụng | Nghệ thuật |
| 8 | Sư phạm Toán học – 数学与应用数学 | Nền tảng sư phạm ổn định | Sư phạm |
| 9 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | Quản trị định hướng thực hành | Quản lý |
| 10 | Kế toán – 会计学 | Tài chính doanh nghiệp | Kinh tế |
| 11 | Kỹ thuật điện & Tự động hóa – 电气工程及其自动化 | Ứng dụng điện công nghiệp | Kỹ thuật |
| 12 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | Nghiên cứu & Ứng dụng sinh học | Khoa học |
| 13 | Nhạc khí & Thanh nhạc – 音乐表演 | Biểu diễn chuyên nghiệp | Nghệ thuật |
| 14 | Kinh tế & Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | Thương mại & Giao thương | Kinh tế |
| 15 | Sư phạm Hóa học – 化学(师范) | Đào tạo giáo viên chuyên môn | Kỹ thuật |
| 16 | Kỹ thuật thông tin điện tử – 电子信息工程 | Hệ thống điện tử truyền thông | Kỹ thuật |
| 17 | Công nghệ dệt may – 轻化工程 | Ngành truyền thống lâu đời | Kỹ thuật |
| 18 | Mỹ thuật học – 美术学 | Hội họa & Sáng tác | Nghệ thuật |
| 19 | Quản lý du lịch – 旅游管理 | Dịch vụ lữ hành & Khách sạn | Quản lý |
| 20 | Luật học – 法学 | Pháp chế & Tư pháp | Xã hội |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Nội dung hỗ trợ | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Toàn phần (Học phí, KTX, sinh hoạt phí) | Dành cho các hệ đào tạo cao |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hắc Long Giang | Hỗ trợ học phí & sinh hoạt phí theo định mức | Dành cho sinh viên xuất sắc |
| Học bổng Trường Đại học Tề Tề Cáp Nhĩ | Hỗ trợ một phần học phí hoặc phí lưu trú | Xét theo hồ sơ và kết quả học tập |
| Học bổng giao lưu văn hóa | Miễn giảm phí cho khóa ngắn hạn | Theo các chương trình hợp tác |






















