![]() |
Tên tiếng Trung: 武汉大学
Tên tiếng Anh: Wuhan University (WHU) Tên tiếng Việt: Đại học Vũ Hán Năm thành lập: 1893 Số lượng sinh viên: Khoảng 60.000 sinh viên (trong đó có hơn 30.000 sinh viên đại học và 30.000 học viên cao học/nghiên cứu sinh). Số lượng giảng viên: Khoảng 3.800 giảng viên chuyên trách (bao gồm nhiều viện sĩ hàn lâm). Cơ cấu đào tạo: 133 ngành đại học, 59 ngành thạc sĩ cấp 1 và 49 ngành tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Vũ Hán có lịch sử lâu đời và vẻ vang. Qua hơn 130 năm phát triển, trường đã đổi tên nhiều lần trước khi chính thức mang tên Đại học Quốc lập Vũ Hán vào năm 1928 và trở thành một trong những trường đại học tổng hợp đầu tiên của Trung Quốc hiện đại. Ngôi trường này được xem là biểu tượng của sự kết hợp giữa truyền thống Nho giáo và giáo dục phương Tây, đóng góp quan trọng vào tiến trình hiện đại hóa giáo dục của quốc gia tỷ dân.
Về vị trí địa lý, Đại học Vũ Hán tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, thủ phủ của tỉnh Hồ Bắc, miền Trung Trung Quốc. Khuôn viên chính của trường nằm bên cạnh Hồ Đông thơ mộng và tựa lưng vào núi Lạc Gia hùng vĩ, tạo nên một cảnh quan thiên nhiên tuyệt mỹ, khiến nơi đây luôn nằm trong danh sách những trường đại học đẹp nhất Trung Quốc. Trường có quy mô vô cùng rộng lớn với diện tích lên tới 5.187 mẫu (khoảng 346 hecta), được chia thành 4 khu học xá chính gồm: Khu Văn lý, Khu Học bộ Y tế, Khu Học bộ Công học và Khu Học bộ Thông tin. Mỗi khu vực đều có kiến trúc độc đáo, hòa quyện giữa các tòa nhà cổ kính mang phong cách cung điện và các công trình hiện đại.
Đại học Vũ Hán luôn khẳng định vị thế là một trường đại học trọng điểm hàng đầu. Trường thuộc danh sách các dự án danh giá như “Dự án 985”, “Dự án 211” và nằm trong kế hoạch “Song nhất lưu” (Đại học hạng nhất và Ngành học hạng nhất thế giới). Theo các bảng xếp hạng uy tín như QS World University Rankings hay các bảng xếp hạng nội địa của Trung Quốc, Đại học Vũ Hán thường xuyên góp mặt trong Top 10 trường đại học xuất sắc nhất cả nước và Top 200 thế giới. Đặc biệt, các ngành về Trắc địa bản đồ, Thủy lợi, Luật và Triết học của trường luôn đứng ở vị trí dẫn đầu toàn quốc.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng (Nội địa) | Phân loại |
| 1 | Trắc địa và Bản đồ (测绘工程) | 1 | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Thủy lợi (水利水电工程) | 1 | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Luật học (法学) | 3 | Trọng điểm quốc gia |
| 4 | Triết học (哲学) | 2 | Trọng điểm quốc gia |
| 5 | Quản lý Thông tin và Thư viện (图书馆、情报与档案管理) | 1 | Trọng điểm quốc gia |
| 6 | Kinh tế học (经济学) | 5 | Trọng điểm quốc gia |
| 7 | Báo chí và Truyền thông (新闻传播学) | 4 | Trọng điểm quốc gia |
| 8 | Toán học (数学) | 8 | Khoa học cơ bản |
| 9 | Vật lý học (物理学) | 7 | Khoa học cơ bản |
| 10 | Hóa học (化学) | 6 | Khoa học cơ bản |
| 11 | Y khoa lâm sàng (临床医学) | 10 | Y dược |
| 12 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | 5 | Nhân văn |
| 13 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | 6 | Quản lý |
| 14 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | 9 | Công nghệ |
| 15 | Quan hệ quốc tế (国际政治/国际 quan hệ) | 5 | Chính trị |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ | Điều kiện/Lưu ý |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí (2500 – 3500 tệ) | Áp dụng cho cả hệ tự chủ tuyển sinh và thông qua Đại sứ quán. |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Ngôn ngữ, Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí, BHYT | Yêu cầu chứng chỉ HSK và HSKK theo quy định của Hanban. |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hỗ trợ học phí (mức từ 10.000 – 20.000 tệ/năm) | Dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc đang theo học hoặc mới nhập học. |
| Học bổng Đại học Vũ Hán | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn hoặc giảm học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí tùy loại | Dành cho các ứng viên có thành tích học tập và nghiên cứu xuất sắc. |
III.CUỘC SỐNG












