![]() |
Tên tiếng Trung: 南阳师范学院
Tên tiếng Anh: Nanyang Normal University (NYNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Nam Dương Năm thành lập: 1951 Số lượng sinh viên: Hơn 30.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Khoảng 1.700 cán bộ, giáo viên Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 67 ngành bậc Đại học, 12 chuyên ngành Thạc sĩ |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Trường có lịch sử hình thành lâu đời từ năm 1907, khởi đầu là Trường Sư phạm cấp trung Nam Dương. Trải qua nhiều giai đoạn biến động, đến năm 1951 trường mang tên Trường Sư phạm Nam Dương tỉnh Hà Nam và chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành hệ Đại học chính quy vào năm 2000. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thành phố Nam Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc – một thành phố lịch sử văn hóa nổi tiếng.
Quy mô nhà trường rất rộng lớn với diện tích khuôn viên hơn 2.300 mẫu Anh, sở hữu cơ sở hạ tầng hiện đại phục vụ cho hơn 30.000 sinh viên và 1.700 giảng viên. Về xếp hạng, trường nằm trong nhóm các trường sư phạm có sức cạnh tranh mạnh mẽ tại khu vực miền Trung Trung Quốc, thường đứng trong top các trường đại học hàng đầu của tỉnh Hà Nam.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Hán ngữ và Văn học (汉语言文学) | A | Sư phạm |
| 2 | Giáo dục học (教育学) | B+ | Sư phạm |
| 3 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 4 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B+ | Khoa học |
| 5 | Vật lý học (物理学) | B | Khoa học |
| 6 | Hóa học (化学) | B+ | Khoa học |
| 7 | Sinh học (生物科学) | B | Khoa học |
| 8 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | B | Kỹ thuật |
| 9 | Phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 10 | Điện tử viễn thông (电子信息工程) | B | Kỹ thuật |
| 11 | Tự động hóa (自动化) | B | Kỹ thuật |
| 12 | Kinh tế học (经济学) | B | Kinh tế |
| 13 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 14 | Kế toán (会计学) | B | Quản lý |
| 15 | Thương mại điện tử (电子商务) | B | Kinh tế |
| 16 | Du lịch và Quản trị khách sạn (旅游管理) | B | Dịch vụ |
| 17 | Luật học (法学) | B | Pháp lý |
| 18 | Công tác xã hội (社会工作) | B | Xã hội |
| 19 | Báo chí (新闻学) | B | Truyền thông |
| 20 | Mỹ thuật học (美术学) | B+ | Nghệ thuật |
| 21 | Thiết kế đồ họa (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 22 | Âm nhạc học (音乐学) | B | Nghệ thuật |
| 23 | Vũ đạo (舞蹈学) | B | Nghệ thuật |
| 24 | Giáo dục thể chất (体育教育) | B | Thể thao |
| 25 | Phát thanh và Dẫn chương trình (播音与主持艺术) | B | Truyền thông |
| 26 | Địa lý học (地理科学) | B | Khoa học |
| 27 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Kỹ thuật |
| 28 | Khoa học môi trường (环境科学) | B | Kỹ thuật |
| 29 | Quản lý tài chính (财务管理) | B | Quản lý |
| 30 | Quảng cáo (广告学) | B | Truyền thông |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế (Đại học/Thạc sĩ) | Miễn học phí, KTX + Trợ cấp sinh hoạt phí hàng năm | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng Trường Đại học Sư phạm Nam Dương | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí và phí ký túc xá | Tháng 4 – Tháng 6 |
| Học bổng Thành phố Nam Dương | Sinh viên có thành tích học tập tốt | Hỗ trợ một phần học phí hoặc trợ cấp một lần | Theo thông báo hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Sư phạm Nam Dương rất sôi động và tiện nghi. Hệ thống nhà ăn trong trường phục vụ nhiều loại món ăn từ truyền thống Trung Hoa đến các món phù hợp khẩu vị quốc tế, đảm bảo dinh dưỡng và vệ sinh. Ký túc xá dành cho du học sinh được trang bị đầy đủ điều hòa, internet, bình nóng lạnh và khu bếp chung, tạo cảm giác thoải mái như ở nhà.
Thư viện của trường là một kho tàng tri thức đồ sộ với hàng triệu đầu sách và không gian yên tĩnh cho việc tự học. Bên cạnh đó, trường thường xuyên tổ chức các hoạt động thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các lễ hội văn hóa đặc sắc, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập và khám phá vẻ đẹp của văn hóa Trung Quốc.
















