![]() |
Tên tiếng Trung: 郑州师范学院
Tên tiếng Anh: Zhengzhou Normal University (ZZNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Trịnh Châu Năm thành lập: 1949 Số lượng sinh viên: Hơn 18.000 sinh viên hệ toàn thời gian Số lượng giảng viên: 1.406 người (trong đó có 1.235 giảng viên có trình độ Thạc sĩ và Tiến sĩ) Cơ cấu đào tạo: 59 ngành bậc Đại học; Đang trong lộ trình phát triển mạnh mẽ và liên kết đào tạo Thạc sĩ, Tiến sĩ với các trường trọng điểm như Đại học Trịnh Châu, Đại học Hà Nam. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Trịnh Châu có bề dày lịch sử lâu đời, tiền thân là Trường Sư phạm tỉnh Hà Nam được thành lập vào năm 1949. Trải qua hơn 70 năm xây dựng và phát triển, đến năm 2010, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành đơn vị đào tạo đại học hệ chính quy. Học viện tọa lạc tại thành phố Trịnh Châu, thủ phủ của tỉnh Hà Nam – trung tâm kinh tế, văn hóa và là nút giao thông huyết mạch của vùng Trung Nguyên, Trung Quốc. Cơ sở chính của trường nằm tại số 16 đường Anh Tài, quận Huệ Tế, một khu vực có môi trường giáo dục văn minh và giao thông thuận tiện.
Học viện sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích khoảng 1.001 mẫu Anh, tổng diện tích xây dựng đạt hơn 648.600 mét vuông. Hệ thống cơ sở vật chất phục vụ đào tạo rất hiện đại với 287 phòng thí nghiệm, thực hành và thư viện chứa hơn 4,7 triệu đầu sách (bao gồm cả sách giấy và điện tử). Hiện nay, học viện có 19 đơn vị đào tạo chuyên môn, giảng dạy 59 chuyên ngành đại học thuộc các lĩnh vực thế mạnh như Sư phạm, Công nghệ, Kinh tế và Nghệ thuật. Về thứ hạng, đây là cơ sở đào tạo giáo viên uy tín bậc nhất tại Trịnh Châu.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học máy tính và Công nghệ _ 计算机科学与技术 | A | Trọng điểm tỉnh |
| 2 | Kỹ thuật phần mềm _ 软件工程 | B | Ứng dụng |
| 3 | Công nghệ truyền thông số _ 数字媒体技术 | B | Ứng dụng |
| 4 | An toàn thông tin _ 信息安全 | C | Công nghệ |
| 5 | Giáo dục tiểu học _ 小学教育 | A | Sư phạm cốt lõi |
| 6 | Giáo dục mầm non _ 学前教育 | A | Sư phạm cốt lõi |
| 7 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc _ 汉语言文学 | B | Văn hóa |
| 8 | Tiếng Anh _ 英语 | B | Ngôn ngữ |
| 9 | Toán học và Toán ứng dụng _ 数学与应用数学 | B | Khoa học cơ bản |
| 10 | Vật lý học _ 物理学 | C | Khoa học cơ bản |
| 11 | Hóa học _ 化学 | C | Khoa học cơ bản |
| 12 | Sinh học _ 生物科学 | B | Trọng điểm tỉnh |
| 13 | Địa lý học _ 地理科学 | C | Khoa học cơ bản |
| 14 | Tâm lý học _ 心理学 | B | Giáo dục |
| 15 | Giáo dục đặc biệt _ 特殊教育 | A | Đặc thù |
| 16 | Quản trị kinh doanh _ 工商管理 | C | Quản lý |
| 17 | Kế toán _ 会计学 | B | Kinh tế |
| 18 | Công tác xã hội _ 社会工作 | C | Xã hội |
| 19 | Gia đình học _ 家政学 | A+ | Top 4 toàn quốc |
| 20 | Mỹ thuật _ 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 21 | Âm nhạc học _ 音乐学 | B | Nghệ thuật |
| 22 | Phát thanh và Dẫn chương trình _ 播音与主持艺术 | B | Truyền thông |
| 23 | Giáo dục thể chất _ 体育教育 | B | Thể thao |
| 24 | Lịch sử _ 历史学 | C | Nhân văn |
| 25 | Thống kê học _ 统计学 | C | Khoa học |
| 26 | Thương mại điện tử _ 电子商务 | B | Kinh tế số |
| 27 | Công nghệ sinh học _ 生物技术 | B | Công nghệ |
| 28 | Khoa học môi trường _ 环境科学 | C | Khoa học |
| 29 | Thiết kế nghệ thuật _ 艺术设计学 | B | Nghệ thuật |
| 30 | Quản trị du lịch _ 旅游管理 | C | Dịch vụ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt | Tháng 1 – Tháng 4 |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên Đại học, quốc tế | Miễn/giảm học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp mỗi tháng | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng Học viện Sư phạm Trịnh Châu | Sinh viên diện trao đổi | Theo quy định riêng của từng dự án | Theo thông báo |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên quốc tế tại Học viện Sư phạm Trịnh Châu được đánh giá là rất tiện nghi và sôi động. Nhà trường xây dựng hệ thống nhà ăn hiện đại với quy trình quản lý nghiêm ngặt, cung cấp thực đơn phong phú từ đặc sản địa phương đến các món ăn phù hợp khẩu vị quốc tế. Ký túc xá dành cho lưu học sinh được bố trí tại khu vực yên tĩnh, trang bị đầy đủ máy lạnh, nước nóng, internet và các thiết bị sinh hoạt thiết yếu.
Thư viện của học viện là không gian lý tưởng cho việc tự học và nghiên cứu với nguồn tài liệu đa dạng và yên tĩnh. Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế thường xuyên tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ tại sân vận động của trường. Học viện cũng chú trọng tổ chức các chương trình giao lưu văn hóa, các cuộc thi tài năng và chuyến tham quan thực tế, giúp sinh viên không chỉ giỏi kiến thức mà còn hiểu sâu sắc về con người và văn hóa Trung Hoa.















