HỌC VIỆN THỂ THAO VŨ HÁN 武汉体育学院

Tên tiếng Trung: 武汉体育学院

Tên tiếng Anh: Wuhan Institute of Physical Education (WIPE)

Tên tiếng Việt: Học viện Thể thao Vũ Hán

Năm thành lập: 1953

Số lượng sinh viên: Hơn 13.000 sinh viên (bao gồm cả hệ đại học và sau đại học)

Số lượng giảng viên: Khoảng 1.000 cán bộ công nhân viên, trong đó có hơn 700 giảng viên chuyên trách.

Cơ cấu đào tạo: 26 ngành bậc Đại học, 6 ngành bậc Thạc sĩ (cấp 1) và 1 ngành bậc Tiến sĩ (cấp 1) với nhiều định hướng chuyên sâu.

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Học viện Thể thao Vũ Hán được thành lập vào năm 1953, ban đầu có tên là Học viện Thể thao Trung Nam, là một trong những cơ sở đào tạo chuyên ngành thể thao có lịch sử lâu đời nhất tại Trung Quốc. Trường tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc – một trung tâm giáo dục và văn hóa lớn của khu vực miền Trung Trung Quốc. Với vị trí đắc địa bên bờ Đông Hồ thơ mộng, trường sở hữu hai cơ sở chính là cơ sở Mã Phòng Sơn và cơ sở Tàng Long Đảo với tổng diện tích lên tới hơn 1.000 mẫu (khoảng hơn 70 héc-ta).

    Trải qua hơn 70 năm phát triển, nhà trường đã khẳng định vị thế là một “Học viện hàng đầu” trong lĩnh vực thể thao tại Trung Quốc, thường xuyên nằm trong top các trường đại học thể dục thể thao chuyên nghiệp xuất sắc nhất cả nước. Trường không chỉ tập trung vào huấn luyện thành tích cao mà còn là trung tâm nghiên cứu khoa học thể thao trọng điểm, đóng góp nhiều nhân tài cho các kỳ Olympic và đại hội thể thao quốc tế.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành học (Việt – Trung) Xếp hạng Phân loại
1 Giáo dục thể chất (体育教育) A+ Trọng điểm
2 Huấn luyện thể thao (运动训练) A+ Trọng điểm
3 Võ thuật và Thể thao dân tộc (武术与民族传统体育) A Đặc sắc
4 Y học vận động (运动人体科学) A Thế mạnh
5 Phục hồi chức năng thể thao (运动康复) B+ Ứng dụng
6 Quản lý công nghiệp thể thao (体育经济与管理) B Liên ngành
7 Báo chí (Hướng báo chí thể thao) (新闻学) B Liên ngành
8 Truyền thông đa phương tiện (网络 test 与新媒体) B Ứng dụng
9 Quản lý du lịch (Hành trình thể thao) (旅游管理) C Ứng dụng
10 Công nghệ giáo dục (教育技术学) C Cơ bản
11 Tâm lý học (心理学) B Nghiên cứu
12 Tiếng Anh (Biên phiên dịch thể thao) (英语) C Ngôn ngữ
13 Biểu diễn (Vũ đạo thể thao) (表演 – 体育舞蹈) A Nghệ thuật
14 Biểu diễn (Thể dục nhịp điệu) (表演 – 健美操) A Nghệ thuật
15 Hoạt động và quản trị giải trí (休闲体育) B Xu hướng
16 Phát thanh và Dẫn chương trình (播音与主持艺术) B+ Nghệ thuật
17 Thiết kế nghệ thuật (Biểu diễn thời trang) (艺术设计) C Nghệ thuật
18 Kinh tế học (经济学) C Cơ bản
19 Quản lý công cộng (公共事业管理) C Cơ bản
20 Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) C Công nghệ
21 Huấn luyện bóng đá (足球运动) A Trọng điểm
22 Thể thao dưới nước (水上运动) A Đặc sắc
23 Giáo dục mầm non (Học đường thể thao) (学前教育) C Giáo dục

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời hạn nộp
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Type B) Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2500 – 3500 tệ) Tháng 1 đến tháng 3 hàng năm
Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học & Sau Đại học) Hỗ trợ từ 10.000 – 20.000 RMB/năm (tùy hệ) Tháng 5 đến tháng 6 hàng năm
Học bổng trường Học viện TT Vũ Hán Sinh viên mới và sinh viên đang theo học Miễn hoặc giảm học phí từ 50% – 100% Theo thông báo của trường

III.CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger