| Tên tiếng Trung: 深圳信息职业技术学院
Tên tiếng Anh: Shenzhen Institute of Information Technology (SZIIT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật Nghề Thông tin Thâm Quyến Năm thành lập: 2002 Số lượng sinh viên: Khoảng 15.000 sinh viên chính quy Số lượng giảng viên: Khoảng 1.348 người (trong đó có hơn 950 giảng viên cơ hữu và gần 300 kỹ sư công nghiệp) Cơ cấu đào tạo: 54 ngành đào tạo (từ năm 2025 bắt đầu tuyển sinh hệ Đại học/Cử nhân với 5 ngành trọng điểm; chủ yếu là hệ Cao đẳng kỹ thuật chất lượng cao). Hiện tại trường chưa có thông tin đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ độc lập. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Kỹ thuật Nghề Thông tin Thâm Quyến (SZIIT) được thành lập vào tháng 4 năm 2002 bởi Chính quyền Nhân dân Thành phố Thâm Quyến. Trường ra đời trên cơ sở hợp nhất ba cơ sở giáo dục uy tín: Học viện Giáo dục Thâm Quyến, Trường Tài chính Thâm Quyến và Trường Công nghiệp Thâm Quyến. Đây là một trong những cơ sở đào tạo nghề trọng điểm của Trung Quốc, tập trung vào việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp công nghệ thông tin đang phát triển mạnh mẽ.
Trường tọa lạc tại thành phố Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Cơ sở chính nằm tại số 2188, đại lộ Longxiang, quận Long Cương. Thâm Quyến được biết đến là “Thung lũng Silicon” của Trung Quốc, việc nằm tại vị trí chiến lược này giúp sinh viên của Học viện có cơ hội tiếp cận trực tiếp với các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Huawei, Tencent và DJI.
Học viện sở hữu khuôn viên hiện đại với diện tích hơn 92 hecta (1.387 mẫu Anh), từng là nơi lưu trú của các vận động viên tại Universiade lần thứ 26. Hiện nay, trường có hơn 20.000 sinh viên đang theo học hệ toàn thời gian. Đội ngũ giảng viên hùng hậu với hơn 1.500 cán bộ chuyên trách, trong đó có khoảng 950 giảng viên cơ hữu và 300 kỹ sư từ các doanh nghiệp tham gia hướng dẫn thực hành. Trường đào tạo 54 ngành học chuyên sâu về lĩnh vực thông tin, điện tử và quản lý hiện đại.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Công nghệ phần mềm – 软件技术 | A+ | Công nghệ thông tin |
| 2 | Kỹ thuật truyền thông hiện đại – 现代通信技术 | A+ | Điện tử viễn thông |
| 3 | Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo – 人工智能技术应用 | A | Công nghệ thông tin |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật mạch tích hợp – 集成电路工程技术 | A | Vi điện tử |
| 5 | Ứng dụng công nghệ an ninh mạng – 信息安全技术应用 | A | Công nghệ thông tin |
| 6 | Ứng dụng công nghệ điện toán đám mây – 云计算技术应用 | A | Công nghệ thông tin |
| 7 | Công nghệ dữ liệu lớn – 大数据技术 | A | Công nghệ thông tin |
| 8 | Ứng dụng công nghệ Internet vạn vật – 物联网应用技术 | A | Điện tử viễn thông |
| 9 | Công nghệ Robot công nghiệp – 工业机器人技术 | B+ | Chế tạo thông minh |
| 10 | Công nghệ điều khiển thông minh – 智能控制技术 | A | Chế tạo thông minh |
| 11 | Thương mại điện tử – 电子商务 | A | Quản lý kinh tế |
| 12 | Quản lý Logistics hiện đại – 现代物流管理 | B+ | Quản lý kinh tế |
| 13 | Kinh doanh quốc tế – 国际商务 | B | Quản lý kinh tế |
| 14 | Quản lý tài chính – 大数据与财务管理 | B+ | Quản lý kinh tế |
| 15 | Thiết kế nghệ thuật truyền thông số – 数字媒体艺术设计 | A | Nghệ thuật số |
| 16 | Thiết kế nghệ thuật trò chơi – 游戏艺术设计 | A | Nghệ thuật số |
| 17 | Công nghệ sản xuất phim hoạt hình – 动漫制作技术 | B+ | Nghệ thuật số |
| 18 | Ứng dụng công nghệ quang điện thông minh – 智能光电技术应用 | B+ | Vi điện tử |
| 19 | Công nghệ ô tô thông minh – 汽车智能技术 | B+ | Kỹ thuật cơ khí |
| 20 | Công nghệ mạng máy tính – 计算机网络技术 | A | Công nghệ thông tin |
| 21 | Công nghệ ứng dụng máy tính – 计算机应用技术 | A | Công nghệ thông tin |
| 22 | Quản trị du lịch – 旅游管理 | B | Dịch vụ |
| 23 | Tiếng Anh thương mại – 商务英语 | B+ | Ngoại ngữ |
| 24 | Tiếng Nhật thương mại – 商务日语 | B | Ngoại ngữ |
| 25 | Công nghệ giám sát môi trường – 环境监测技术 | B | Môi trường |
| 26 | Tiếp thị (Marketing) – 市场营销 | B+ | Quản lý kinh tế |
| 27 | Kế toán và dữ liệu lớn – 大数据与会计 | B+ | Quản lý kinh tế |
| 28 | Công nghệ hệ thống nhúng – 嵌入式技术 | A | Vi điện tử |
| 29 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí – 机械设计与制造 | B | Chế tạo thông minh |
| 30 | Quản trị hành chính – 行政管理 | B | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính quyền Thâm Quyến | Sinh viên quốc tế xuất sắc | 20.000 – 40.000 RMB/năm | Tháng 4 – Tháng 8 |
| Học bổng Học thuật SZIIT | Sinh viên có thành tích học tập tốt | Thưởng theo kết quả học tập | Cuối mỗi học kỳ |
| Học bổng HSK xuất sắc | Sinh viên đạt chứng chỉ HSK cao | Thưởng tiền mặt một lần | Theo thông báo hàng năm |
| Học bổng chuyên cần/tiến bộ | Sinh viên có thái độ học tập tích cực | Hỗ trợ phí sinh hoạt | Theo kỳ học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Kỹ thuật Nghề Thông tin Thâm Quyến mang lại trải nghiệm tiện nghi vượt trội. Hệ thống nhà ăn trong trường vô cùng đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ truyền thống Trung Hoa đến các món quốc tế, đảm bảo đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và khẩu vị của sinh viên nước ngoài. Ký túc xá được bố trí ngay trong khuôn viên với phòng ốc hiện đại, trang bị đầy đủ điều hòa, máy giặt và không gian tự học riêng tư.
Thư viện của trường là điểm nhấn kiến trúc với kho tài liệu điện tử khổng lồ, là nơi lý tưởng để nghiên cứu về công nghệ. Về hoạt động thể chất, sinh viên quốc tế được tham gia vào hệ thống sân vận động, bể bơi và phòng gym tiêu chuẩn Olympic. Trường cũng thường xuyên tổ chức các giải thi đấu thể thao và lễ hội văn hóa, tạo môi trường giao lưu sôi nổi giữa sinh viên quốc tế và sinh viên bản địa, giúp các bạn nhanh chóng thích nghi với nhịp sống năng động tại Thâm Quyến.













