HỌC VIỆN KỸ THUẬT NGHỀ THUẬN ĐỨC 顺德职业技术学院

Tên tiếng Trung:  顺德职业技术学院

Tên tiếng Anh: Shunde Polytechnic (SDPT)

Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật Nghề Thuận Đức

Năm thành lập:  1980

Số lượng sinh viên: Khoảng 16.000 sinh viên chính quy 

Số lượng giảng viên: Hơn 1.000 cán bộ giảng viên

Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 6 chuyên ngành bậc Đại học cùng 49 chuyên ngành bậc Cao đẳng và hiện chưa có chỉ tiêu đào tạo bậc Thạc sĩ hay Tiến sĩ.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

     Học viện Kỹ thuật Nghề Thuận Đức được thành lập vào năm 1999, là kết quả của sự hợp nhất và nâng cấp từ các cơ sở giáo dục tại địa phương. Với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính quyền quận Thuận Đức và các tập đoàn kinh tế lớn trong khu vực, trường đã nhanh chóng phát triển và trở thành một trong những đơn vị tiên phong trong mô hình giáo dục nghề nghiệp chất lượng cao tại Trung Quốc. 

     Trường tọa lạc tại quận Thuận Đức, thành phố Phật Sơn, tỉnh Quảng Đông. Đây là một vị trí chiến lược nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Vịnh Lớn (Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area). Thuận Đức không chỉ là trung tâm sản xuất thiết bị gia dụng và đồ nội thất lớn nhất Trung Quốc mà còn là “Thủ phủ ẩm thực thế giới” được UNESCO công nhận. Vị trí này giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận gần nhất với các doanh nghiệp hàng đầu thế giới để thực tập và làm việc.

     Khuôn viên của Học viện Kỹ thuật Nghề Thuận Đức có diện tích vô cùng rộng lớn, lên tới 1.800 mẫu (khoảng 120 ha). Trường được đầu tư cơ sở hạ tầng hiện đại với tổng giá trị thiết bị giảng dạy và nghiên cứu lên đến hàng trăm triệu Nhân dân tệ. Hiện nay, trường có 11 khoa chuyên môn đào tạo đa dạng các lĩnh vực từ kỹ thuật, thiết kế, quản lý đến y dược. Với quy mô 16.000 sinh viên, trường là một trong những trung tâm đào tạo nguồn nhân lực tay nghề cao lớn nhất tại tỉnh Quảng Đông.

     Học viện Kỹ thuật Nghề Thuận Đức luôn khẳng định vị thế là một trong những trường cao đẳng nghề tốt nhất Trung Quốc. Trong các bảng xếp hạng uy tín của GDI và RCCSE, trường liên tục giữ vị trí số 1 tại tỉnh Quảng Đông trong nhiều năm liền và nằm trong Top 5 toàn quốc về chỉ số sức mạnh toàn diện của các trường kỹ thuật nghề.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1   Ngành học

STT Tên ngành (Việt _ Trung) Xếp hạng Phân loại
1 Kỹ thuật Máy lạnh và Điều hòa không khí _ 制冷与空调技术 A+ Trọng điểm quốc gia
2 Thiết kế và Sản xuất Nội thất _ 家具设计与制造 A+ Trọng điểm quốc gia
3 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử _ 电子信息工程技术 A Trọng điểm quốc gia
4 Nghệ thuật Nấu ăn và Dinh dưỡng _ 烹饪工艺与营养 A Trọng điểm quốc gia
5 Quản trị Khách sạn và Số hóa _ 酒店管理与数字化运营 A Trọng điểm cấp tỉnh
6 Chế tạo Thông minh _ 智能制造装备技术 A Trọng điểm cấp tỉnh
7 Công nghệ Vật liệu Polymer _ 高分子材料工程技术 B Trọng điểm cấp tỉnh
8 Thiết kế Sản phẩm _ 产品设计 A Trọng điểm cấp tỉnh
9 Marketing _ 市场营销 B Ngành tiêu chuẩn
10 Thương mại Điện tử _ 电子商务 B Ngành tiêu chuẩn
11 Tiếng Anh Thương mại _ 商务英语 B Ngành tiêu chuẩn
12 Tiếng Nhật Thương mại _ 商务日语 C Ngành tiêu chuẩn
13 Tài chính và Kế toán _ 会计信息管理 B Ngành tiêu chuẩn
14 Quản trị Kinh doanh _ 工商企业管理 B Ngành tiêu chuẩn
15 Công nghệ Phần mềm _ 软件技术 B Ngành tiêu chuẩn
16 Mạng Máy tính _ 计算机网络技术 B Ngành tiêu chuẩn
17 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô _ 汽车检测与维修技术 B Ngành tiêu chuẩn
18 Logistics hiện đại _ 现代物流管理 B Ngành tiêu chuẩn
19 Thiết kế Đồ họa _ 视觉传达设计 B Ngành tiêu chuẩn
20 Thiết kế Thời trang _ 服装与服饰设计 C Ngành tiêu chuẩn
21 Công nghệ Robot công nghiệp _ 工业机器人技术 A Ngành tiêu chuẩn
22 Điều khiển Điện cơ _ 机电一体化技术 A Ngành tiêu chuẩn
23 Công nghệ Hóa học ứng dụng _ 应用化工技术 B Ngành tiêu chuẩn
24 Điều dưỡng _ 护理 B Ngành tiêu chuẩn
25 Dược học _ 药学 B Ngành tiêu chuẩn
26 Y học Lâm sàng _ 临床医学 B Ngành tiêu chuẩn
27 Quản trị Du lịch _ 旅游管理 B Ngành tiêu chuẩn
28 Công nghệ Internet vạn vật _ 物联网应用技术 B Ngành tiêu chuẩn
29 Công nghệ Vật liệu mới _ 新材料与应用技术 C Ngành tiêu chuẩn
30 Giáo dục Mầm non _ 学前教育 C Ngành tiêu chuẩn

 

   2.2    Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời gian nộp hồ sơ
Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông Sinh viên quốc tế hệ chính quy 10.000 RMB/năm Tháng 5 – Tháng 7 hàng năm
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) Sinh viên học tiếng Hán/Giáo dục Hán ngữ Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt hàng tháng Tháng 5 hoặc Tháng 11
Học bổng Hữu nghị của Học viện (SDPT Friendship) Tân sinh viên xuất sắc Giảm 50% – 100% học phí hoặc ký túc xá năm đầu Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm
Học bổng Doanh nghiệp liên kết Sinh viên các ngành kỹ thuật, ẩm thực Hỗ trợ tiền mặt hoặc trợ cấp thực tập Tùy theo từng đợt tuyển dụng

 

III.  CUỘC SỐNG

    Cuộc sống tại Học viện Kỹ thuật Nghề Thuận Đức mang lại cho sinh viên quốc tế một trải nghiệm văn hóa và học thuật phong phú. Nhà ăn của trường là một điểm cộng lớn với thực đơn đa dạng, nơi sinh viên có thể thưởng thức những món ăn đạt chuẩn “Thành phố ẩm thực thế giới” của Thuận Đức với giá cả cực kỳ sinh viên. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được bố trí trong khu vực yên tĩnh, thoáng mát với đầy đủ trang thiết bị như máy lạnh, internet, máy giặt và khu sinh hoạt chung sạch sẽ.

    Thư viện của trường là một tòa nhà kiến trúc hiện đại, cung cấp không gian học tập lý tưởng với nguồn tài liệu số và sách giấy khổng lồ. Để nâng cao sức khỏe và sự gắn kết, trường đầu tư hệ thống sân vận động, nhà thi đấu đa năng cho các môn bóng đá, bóng rổ, cầu lông. Sinh viên quốc tế tại đây thường xuyên được tham gia vào các hoạt động ngoại khóa mang đậm bản sắc địa phương như lễ hội đua thuyền rồng, các lớp học nấu ăn Quảng Đông chuyên nghiệp và các chuyến tham quan thực tế tại các tập đoàn lớn như Midea hay Galanz, giúp các bạn không chỉ giỏi nghề mà còn am hiểu sâu sắc về văn hóa Trung Hoa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger