![]() |
Tên tiếng Trung: 韩山师范学院
Tên tiếng Anh: Hanshan Normal University (HSTC) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hàn Sơn Năm thành lập: 1903 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 21.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 1.200 cán bộ giảng dạy (trong đó có nhiều Giáo sư, Phó giáo sư và Tiến sĩ). Cơ cấu đào tạo: 58 ngành bậc Đại học, có chương trình liên kết đào tạo Thạc sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Hàn Sơn là một trong những trường sư phạm có lịch sử lâu đời nhất tại Trung Quốc, tọa lạc tại thành phố Triều Châu, tỉnh Quảng Đông – một thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng bên bờ sông Hàn. Tiền thân của trường là Huệ Triều Sư phạm Học đường được thành lập vào năm 1903, kế thừa tinh hoa từ thư viện Hàn Sơn có từ thời nhà Tống. Trải qua hơn 120 năm phát triển, nhà trường đã khẳng định vị thế là một cơ sở đào tạo trọng điểm của tỉnh Quảng Đông.
Về quy mô, trường hiện có 3 cơ sở gồm: cơ sở chính (Hàn Sơn), cơ sở Đông Hiền và cơ sở Triều Châu với tổng diện tích khuôn viên rộng lớn và trang thiết bị hiện đại. Nhà trường hiện đào tạo 58 ngành bậc đại học thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như Giáo dục, Văn học, Khoa học, Kỹ thuật, Quản lý và Nghệ thuật. Mặc dù là trường định hướng sư phạm địa phương, Hàn Sơn luôn nằm trong top các trường đại học công lập uy tín tại tỉnh Quảng Đông.
Theo bảng xếp hạng các trường đại học tại Trung Quốc (như Rankings.cn hoặc các bảng xếp hạng nội địa), trường thường nằm trong nhóm các trường đại học sư phạm top trung của cả nước, được đánh giá cao về chất lượng đào tạo giáo viên và nghiên cứu văn hóa
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育) | Trọng điểm | Khoa học Xã hội |
| 2 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Thế mạnh | Nhân văn |
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh (英语 – 师范) | Phổ biến | Ngôn ngữ |
| 4 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Cơ bản | Khoa học tự nhiên |
| 5 | Quản trị du lịch (旅游管理) | Đặc sắc | Quản lý |
| 6 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | Ứng dụng | Kỹ thuật |
| 7 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | Xu hướng | Kỹ thuật |
| 8 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Phổ biến | Kinh tế |
| 9 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计学) | Năng khiếu | Nghệ thuật |
| 10 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | Cốt lõi | Sư phạm |
| 11 | Giáo dục mầm non (学前教育) | Cốt lõi | Sư phạm |
| 12 | Hóa học (化学) | Cơ bản | Khoa học tự nhiên |
| 13 | Vật lý học (物理学) | Cơ bản | Khoa học tự nhiên |
| 14 | Lịch sử (历史学) | Truyền thống | Nhân văn |
| 15 | Sinh học (生物科学) | Cơ bản | Khoa học tự nhiên |
| 16 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Xu hướng | Kinh tế |
| 17 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | Ứng dụng | Kỹ thuật |
| 18 | Mạng máy tính (网络工程) | Ứng dụng | Kỹ thuật |
| 19 | Mỹ thuật (美术学) | Năng khiếu | Nghệ thuật |
| 20 | Âm nhạc học (音乐学) | Năng khiếu | Nghệ thuật |
| 21 | Giáo dục thể chất (体育教育) | Năng khiếu | Sư phạm |
| 22 | Báo chí (新闻学) | Xu hướng | Truyền thông |
| 23 | Quản lý văn hóa (文化产业管理) | Đặc sắc | Nhân văn |
| 24 | Kỹ thuật điện tử (电子信息工程) | Ứng dụng | Kỹ thuật |
| 25 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Ứng dụng | Khoa học |
| 26 | Luật (法学) | Phổ biến | Xã hội |
| 27 | Tâm lý học (心理学) | Đặc sắc | Giáo dục |
| 28 | Phát thanh truyền hình (广播电视学) | Ứng dụng | Truyền thông |
| 29 | Quản lý tài chính (财务管理) | Phổ biến | Kinh tế |
| 30 | Thủ công mỹ nghệ (工艺美术) | Di sản | Nghệ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế hệ Đại học | 10.000 – 20.000 NDT/năm | Theo từng năm học |
| Học bổng Tân sinh viên HSTC | Du học sinh mới nhập học | Miễn 50-100% học phí năm đầu | Khi nhập học |
| Học bổng Thành tích xuất sắc HSTC | Sinh viên quốc tế đang theo học | 2.000 – 5.000 NDT | Xét hàng năm |
| Học bổng hữu nghị (ASEAN) | SV các nước Đông Nam Á | Miễn phí ký túc xá/Học phí | Theo khóa học |
III. CUỘC SỐNG
Đời sống sinh viên quốc tế tại Hàn Sơn được nhà trường đặc biệt quan tâm với hệ thống cơ sở vật chất đầy đủ. Nhà ăn của trường cung cấp thực đơn đa dạng, bao gồm các món ăn đặc trưng vùng Triều Châu nổi tiếng cũng như các món ăn phổ thông phù hợp với khẩu vị sinh viên quốc tế; có các khu vực phục vụ đồ ăn nhanh và quán cà phê hiện đại. Ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị đầy đủ tiện nghi như máy lạnh, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung, tạo không gian sống thoải mái và an toàn. Thư viện của trường là một trong những trung tâm tài liệu lớn trong vùng với hàng triệu đầu sách và không gian tự học yên tĩnh, hiện đại.
Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế thường xuyên tham gia vào các hoạt động văn hóa như trải nghiệm trà đạo Triều Châu, nghệ thuật cắt giấy, các câu lạc bộ thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ và các hội thao do trường tổ chức, giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với môi trường bản địa.






_来自小红书网页版-300x206.jpg)
_来自小红书网页版-300x200.jpg)






