![]() |
Tên tiếng Trung: 广东第二师范学院
Tên tiếng Anh: Guangdong University of Education (GUE) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Số 2 Quảng Đông Năm thành lập: 1955 Số lượng sinh viên: Khoảng 16.000 sinh viên hệ đại học toàn thời gian và hơn 35.000 sinh viên hệ đào tạo thường xuyên. Số lượng giảng viên: Hơn 900 giảng viên (trong đó có hơn 230 giảng viên có học hàm cao cấp như Giáo sư/Phó giáo sư). Cơ cấu đào tạo: 44 ngành bậc Đại học. Hiện là đơn vị đang trong lộ trình xây dựng và được phê duyệt cấp bằng Thạc sĩ (từ năm 2021). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Trường được thành lập vào năm 1955 với tên gọi ban đầu là Học viện Hành chính Giáo dục Quảng Đông. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, trường từng đổi tên thành Học viện Giáo dục Quảng Đông (1960). Sau một giai đoạn tạm ngưng hoạt động và chuyển cơ sở về Triệu Khánh, đến năm 1978 trường chính thức khôi phục và hoạt động mạnh mẽ tại Quảng Châu. Năm 2010, Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt đổi tên trường thành Đại học Sư phạm Thứ hai Quảng Đông, đánh giá bước ngoặt trở thành trường đại học công lập đa ngành với thế mạnh về đào tạo sư phạm và ứng dụng.
Trường tọa lạc tại thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông – trung tâm kinh tế, văn hóa sôi động bậc nhất miền Nam Trung Quốc. Trường hiện có hai cơ sở chính: Cơ sở Hải Chu nằm tại khu vực trung tâm sầm uất của Quảng Châu và Cơ sở Hoa Đô với không gian thoáng đãng, hiện đại. Cả hai cơ sở đều có hệ thống giao thông cực kỳ thuận tiện, kết nối dễ dàng với sân bay quốc tế và các trạm tàu điện ngầm lớn.
Tổng diện tích của trường khoảng hơn 500.000 m2 với cơ sở vật chất hiện đại, phục vụ nghiên cứu và giảng dạy. Với định hướng là trường đại học ứng dụng trọng điểm của tỉnh, trường tập trung vào giáo dục mầm non, tiểu học và giáo dục đặc biệt. Theo các bảng xếp hạng uy tín trong nước, trường xếp hạng khoảng thứ 423 trên toàn quốc, thuộc nhóm các trường đại học công lập có uy tín cao trong lĩnh vực sư phạm tại khu vực miền Nam.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Tiểu học _ 小学教育 | A | Sư phạm |
| 2 | Giáo dục Mầm non _ 学前教育 | A | Sư phạm |
| 3 | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc _ 汉语言文学 | B | Văn hóa – Xã hội |
| 4 | Tiếng Anh _ 英语 | B | Ngoại ngữ |
| 5 | Toán học & Toán ứng dụng _ 数学与应用数学 | B | Khoa học cơ bản |
| 6 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế _ 汉语国际教育 | B | Sư phạm/Ngoại ngữ |
| 7 | Khoa học Máy tính & Công nghệ _ 计算机科学与技术 | C | Kỹ thuật |
| 8 | Công nghệ Giáo dục _ 教育技术学 | B | Sư phạm/Công nghệ |
| 9 | Mỹ thuật _ 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 10 | Âm nhạc học _ 音乐学 | B | Nghệ thuật |
| 11 | Khoa học Sinh học _ 生物科学 | C | Khoa học cơ bản |
| 12 | Hóa học _ 化学 | C | Khoa học cơ bản |
| 13 | Vật lý học _ 物理学 | C | Khoa học cơ bản |
| 14 | Quản trị Du lịch _ 旅游管理 | C | Quản lý |
| 15 | Quản trị Kinh doanh _ 工商管理 | C | Quản lý |
| 16 | Thương mại Điện tử _ 电子商务 | C | Kinh tế/Kỹ thuật |
| 17 | Công tác Xã hội _ 社会工作 | B | Xã hội |
| 18 | Công nghệ Phần mềm _ 软件工程 | C | Kỹ thuật |
| 19 | Truyền thông Đa phương tiện _ 数字媒体技术 | C | Nghệ thuật/Công nghệ |
| 20 | Thiết kế Đồ họa _ 视觉传达设计 | B | Nghệ thuật |
| 21 | Kinh tế học _ 经济学 | C | Kinh tế |
| 22 | Tài chính _ 金融学 | C | Kinh tế |
| 23 | Luật _ 法学 | C | Pháp luật |
| 24 | Lịch sử _ 历史学 | B | Văn hóa – Xã hội |
| 25 | Thể dục Thể thao _ 体育教育 | B | Thể thao |
| 26 | Tâm lý học _ 心理学 | B | Sư phạm/Xã hội |
| 27 | Giáo dục Đặc biệt _ 特殊教育 | A | Sư phạm |
| 28 | Khoa học Môi trường _ 环境科学 | C | Khoa học |
| 29 | Thống kê học _ 统计学 | C | Khoa học |
| 30 | Phiên dịch _ 翻译 | B | Ngoại ngữ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông | Sinh viên Đại học/Thạc sĩ/Tiến sĩ | Đại học: 10,000 RMB/lần; Thạc sĩ: 20,000 RMB; Tiến sĩ: 30,000 RMB | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên học tiếng, ĐH ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, BHYT + Trợ cấp 2,500 RMB/tháng | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường (GUE Scholarship) | Sinh viên quốc tế xuất sắc đang theo học | Miễn 50% – 100% học phí hoặc tiền mặt (tùy xét duyệt) | Theo thông báo của trường |
| Học bổng Doanh nghiệp/Đối tác | Tùy chương trình trao đổi cụ thể | Hỗ trợ sinh hoạt phí hoặc phí đi lại | Tùy đợt tuyển sinh |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Sư phạm Thứ hai Quảng Đông mang đậm bản sắc văn hóa phương Nam với môi trường sống tiện nghi. Nhà trường sở hữu hệ thống nhà ăn (Canteen) rộng lớn với diện tích hơn 13.000 m2, cung cấp thực đơn đa dạng từ các món ăn truyền thống Quảng Đông đến các quầy đồ ăn dành cho sinh viên hồi giáo và quốc tế. Chi phí ăn uống tại đây khá hợp lý, chỉ dao động từ 20-30 RMB mỗi ngày cho một sinh viên.
Về ký túc xá, sinh viên quốc tế được bố trí tại các tòa nhà hiện đại với các loại phòng đôi hoặc phòng bốn người. Mỗi phòng đều được trang bị đầy đủ máy lạnh, bình nóng lạnh, internet, ban công riêng và hệ thống máy giặt công cộng tại mỗi tầng. An ninh tại khu ký túc xá được đảm bảo 24/7 với hệ thống thẻ từ và bảo vệ nghiêm ngặt. Thư viện trường là điểm đến lý tưởng với hơn 1.4 triệu đầu sách giấy và gần 1 triệu sách điện tử, không gian học tập yên tĩnh, hiện đại. Ngoài giờ học, du học sinh thường tham gia các hoạt động thể dục thể thao tại sân vận động, nhà thi đấu đa năng hoặc các câu lạc bộ văn hóa quốc tế, giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập và trải nghiệm văn hóa bản địa.

_1_歪歪老师新频道_来自小红书网页版-e1779715407468-1024x425.jpg)

_1_歪歪老师新频道_来自小红书网页版-e1779715407468-300x124.jpg)
_3_歪歪老师新频道_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_4_歪歪老师新频道_来自小红书网页版-300x199.jpg)
_5_歪歪老师新频道_来自小红书网页版-300x169.jpg)






