![]() |
Tên tiếng Trung: 湖北理工学院
Tên tiếng Anh: Hubei Polytechnic University (HBPU) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Hồ Bắc Năm thành lập: 1975 Số lượng sinh viên: Khoảng 20.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.100 cán bộ giảng viên Cơ cấu đào tạo: 58 ngành bậc Đại học, 13 chuyên ngành thạc sĩ (đang mở rộng đào tạo sau đại học và liên kết tiến sĩ).
|
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công nghệ Hồ Bắc có tiền thân là Trường Cao đẳng Công nghiệp Hoàng Thạch được thành lập vào năm 1975. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, đến năm 2004, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường đại học chính quy đa ngành với trọng tâm là khối ngành kỹ thuật. Năm 2011, trường đổi tên thành Học viện Công nghệ Hồ Bắc như hiện nay, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong việc khẳng định vị thế và chất lượng đào tạo trong hệ thống giáo dục đại học của tỉnh Hồ Bắc và cả nước.
Trường tọa lạc tại thành phố Hoàng Thạch, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Đây là một thành phố công nghiệp quan trọng nằm bên bờ sông Dương Tử, được mệnh danh là “Thủ đô đồng và sắt” của Trung Quốc. Với vị trí giao thông thuận lợi, từ Hoàng Thạch chỉ mất một khoảng thời gian ngắn để di chuyển đến thành phố Vũ Hán – trung tâm giáo dục và kinh tế lớn nhất miền Trung Trung Quốc, giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận với môi trường năng động và các cơ hội việc làm rộng mở.
Khuôn viên trường rộng lớn với diện tích lên tới hơn 1.400 mẫu Anh (khoảng 146 hecta), bao gồm hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại, khu giảng đường và cơ sở hạ tầng đồng bộ. Hiện nay, trường có 1 cơ sở chính với cảnh quan thơ mộng bao quanh bởi núi và hồ. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học uy tín tại Trung Quốc, Học viện Công nghệ Hồ Bắc thường nằm trong top 350-450 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc. Trường được đánh giá cao về năng lực đào tạo các chuyên ngành Kỹ thuật, Môi trường và Y sinh.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Môi trường 环境工程 | B | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật Cơ khí 机械工程 | B | Trọng điểm |
| 3 | Khoa học và Công nghệ Máy tính 计算机科学与技术 | B | Phổ biến |
| 4 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa 电气工程及其自动化 | B | Phổ biến |
| 5 | Y học lâm sàng 临床医学 | C | Phổ biến |
| 6 | Kỹ thuật Xây dựng 土木工程 | B | Trọng điểm |
| 7 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu 材料科学与工程 | B | Trọng điểm |
| 8 | Hóa học ứng dụng 应用化学 | C | Cơ bản |
| 9 | Quản trị kinh doanh 工商管理 | C | Kinh tế |
| 10 | Kỹ thuật Thông tin Điện tử 电子信息工程 | B | Công nghệ |
| 11 | Điều dưỡng 护理学 | C | Y khoa |
| 12 | Thiết kế nghệ thuật 环境设计 | C | Nghệ thuật |
| 13 | Tiếng Anh 英语 | C | Ngôn ngữ |
| 14 | Kinh tế và Thương mại Quốc tế 国际经济与贸易 | C | Kinh tế |
| 15 | Kỹ thuật Phần mềm 软件工程 | B | Công nghệ |
| 16 | Dược học 药学 | C | Y khoa |
| 17 | Kỹ thuật Hóa học & Công nghệ 化学工程与工艺 | B | Công nghệ |
| 18 | Công nghệ sinh học 生物技术 | C | Khoa học |
| 19 | Tài chính 金融学 | C | Kinh tế |
| 20 | Truyền thông đa phương tiện 数字媒体技术 | C | Nghệ thuật số |
| 21 | Kế toán 会计学 | C | Quản lý |
| 22 | Hậu cần (Logistics) 物流管理 | C | Quản lý |
| 23 | Quản lý Du lịch 旅游管理 | C | Dịch vụ |
| 24 | Kiến trúc 建筑学 | B | Xây dựng |
| 25 | Kỹ thuật Phương tiện Giao thông 车辆工程 | C | Cơ khí |
| 26 | Thương mại điện tử 电子商务 | C | Kinh tế |
| 27 | Marketing 市场营销 | C | Quản lý |
| 28 | Công nghệ Internet vạn vật 物联网工程 | B | Công nghệ |
| 29 | Toán học & Toán ứng dụng 数学与应用数学 | C | Cơ bản |
| 30 | Luật 法学 | C | Xã hội |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học/Thạc sĩ) | 10.000 – 20.000 RMB/năm | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng trường HBPU | Sinh viên quốc tế mới nhập học | Miễn 50% – 100% học phí năm đầu | Theo kỳ nhập học |
| Học bổng hữu nghị (Mới) | Sinh viên từ các nước đối tác | Miễn phí ký túc xá | Tháng 4 – Tháng 7 |
| Giải thưởng sinh viên xuất sắc | Sinh viên có thành tích học tập tốt hàng năm | 2.000 – 5.000 RMB | Cuối mỗi học kỳ |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Công nghệ Hồ Bắc mang lại cho sinh viên quốc tế một môi trường học tập yên bình nhưng không kém phần tiện nghi. Hệ thống thư viện của trường rất đồ sộ với hàng triệu đầu sách và các phòng đọc kỹ thuật số hiện đại, là nơi lý tưởng để sinh viên tự học và nghiên cứu. Về vấn đề ẩm thực, trường có nhiều nhà ăn tập thể (canteen) phục vụ đa dạng các món ăn từ đặc sản địa phương đến các món ăn phổ thông phù hợp với khẩu vị người nước ngoài, đặc biệt có cả khu vực dành riêng cho sinh viên có chế độ ăn kiêng hoặc tôn giáo đặc thù.
Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực giặt là chung, đảm bảo không gian sống thoải mái và an toàn. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao như giải bóng đá quốc tế, các buổi giao lưu văn hóa Tết Trung thu hay lễ hội ẩm thực quốc gia. Các cơ sở thể thao như sân vận động, bể bơi và phòng tập gym luôn mở cửa để khuyến khích sinh viên duy trì lối sống lành mạnh. Sự thân thiện của người dân thành phố Hoàng Thạch cũng là một điểm cộng giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập với cuộc sống tại Trung Quốc.












